Bảng giá sàn gỗ công nghiệp mới nhất

Song Thắng cung cấp bảng giá sàn gỗ công nghiệp mới nhất, tháng 12/2017 với nhiều nhãn hiệu, mẫu mã, màu sắc  đa dạng từ hàng Việt Nam chất lượng cao, tới hàng nhập khẩu 100% từ Thuỵ Sỹ, Đức.

Với 15 năm kinh nghiệm trong ngành nghề sàn gỗ, cộng với đội ngũ thợ thi công chuyên nghiệp, lành nghề, Song Thắng sẽ là lựa chọn giúp bạn an tâm về chất lượng và dịch vụ.

Bảng giá sàn gỗ công nghiệp mới nhất, giá chưa bao gồm chi phí lắp đặt, chi phí vận chuyển cũng như VAT.

Sản phẩm Mã sản phẩm Đặc điểm sản phẩm Tiêu chuẩn Xuất xứ Đơn vị tính Đơn giá (đ/m2)
MEISTTER
MT201, MT202, MT203, MT204, MT205, MT206, MT207 1215 x 196 x 8 mm
Bề mặt bóng mờ
AC3, E1 Trung Quốc m2 170.000
MT512, MT514, MT515, MT516, MT518, MT522, MT524, MT525, MT527, MT528 808 x 130 x 8 mm
Bề mặt sần lụa
AC3, E1 Trung Quốc m2 190.000
MT600, MT601, MT604, MT605, MT606, MT610, MT611, MT614 808 x 130 x 12mm
Bề mặt sần lụa
AC4, E1 Trung Quốc m2 230.000
HASTERS 7012, 7013, 7014,7015, 7016, 7017, 7018, 7019, 7020, 7021, 7022 1212 x 165 x 12 mm
Bề mặt sần
AC4, E1 Trung Quốc m2 290.000
GALAMAX
BH101, BH102, BH103, BH104, BH105, BH106, BH107, BH108 1216 x 196 x 8.3 mm
Bề mặt sần
AC3, E1 Trung Quốc m2 168.000
BG220, BG221, BG222, BG223, BG224, BG225 808 x 130 x 8 mm
Bề mặt bóng
AC3, E1 Trung Quốc m2 178.000
B501, B502, B503, B504 810 x 132 x 12.3 mm
Bề mặt trơn
AC4, E1 Trung Quốc m2 220.000
LX701, LX702, LX703, LX704 810 x 132 x 12.3 mm
Bề mặt sần
AC4, E1 Trung Quốc m2 230.000
SH990, SH991, SH992, SH993 1219 x 129 x 12.3 mm
Bề mặt sần
AC4, E1 Trung Quốc m2 240.000
THAISTAR
AC10617, AC10711, AC10723, AC10733, AC20714, AC10633 1205 x 192 x 8 mm
Bản 8mm
AC4, E1 Thái Lan m2 250.000
W1068, W1070, W10711, W10733 1205 x 193 x 12 mm
Bản 12 mm
AC4, E1 Thái Lan m2 350.000
MALAYFLOOR
CREAM C 1215 x 195 x 8.3 mm
Bề mặt sần, bản lớn
AC3, E1 Trung Quốc m2 168.000
CREAM MF 808 x 130 x 8.3 mm
Bề mặt bóng mờ, bản nhỏ
AC3, E1 Trung Quốc m2 178.000
SAPPHIER 808 x 130 x 12.3 mm
Bề mặt sần, bản nhỏ
AC4, E1 Trung Quốc m2 220.000
SUPPER 808 x 103 x 12.3 mm
Bề mặt bóng, bản nhỏ
AC4, E1 Trung Quốc m2 230.000
DIAMOND 808 x 125 x 12.5 mm
Bề mặt sần lụa, bản nhỏ
AC4, E1 Trung Quốc m2 270.000
SMARTWOOD
8002, 8003, 8006, 8007, 8009, 8019 1210 x 195 x 8 mm
Bản lớn, bề mặt sần
AC3, E1 Malaysia m2 285.000
2926, 2931, 2937, 2941, 2946, 2947, 2949 1205 x 191 x 8 mm
Bản lớn, bề mặt sần
AC4, E1 Malaysia m2 300.000
A2926, A2931, A2937, A2943, A2946, A2947 1205 x 191 x 12 mm
Bề mặt bóng mờ
AC4, E1 Malaysia m2 440.000
3901, 3902, 3903, 3095, 3906, 3908 1215 x 141 x 12 mm
Bề mặt bóng mờ, bản nhỏ
AC5, E1 Malaysia m2 450.000
LEOWOOD
W02, W03, W04, W05, W06, W07, W08, W09 1210 x 198 x 8 mm
Bề mặt bóng, bản lớn
AC4, E1 Thái Lan m2 240.000
V22, V23, V24, V25, V26, V27, V28 1210 x 128 x 8 mm
Bản nhỏ
AC4, E1 Thái Lan m2 290.000
L88, L99 1210 x 198 x 12 mm
Bề mặt bóng mờ, bản lớn
AC4, E1 Thái Lan m2 340.000
T16, T17, T18, T19, T33, T35 1210 x 128 x 12 mm
Bề mặt bóng mờ, bản nhỏ
AC4, E1 Thái Lan m2 380.000
PAGO
PG 111, PG 113, PG 114, PG 115, PG 117, PG 118, PGB01, PGB 02, PGB 03, PGB 04, PGB 07, PGB 08 801 X 126 X 12 mm
Bề mặt sần, bản nhỏ
AC4, E1 Việt Nam m2 245.000
801 x 101 x 12 mm
Bề mặt sần, bản nhỏ
AC4, E1 Việt Nam m2 250.000
D201, D2002, D204, D207, D209, D210 1208 x 126 x 12 mm
Bề mặt sần lụa, bản nhỏ
AC4, E1 Việt Nam m2 290.000
KN101, KN102, KN103, KN104, KN105, KN107, KN 109, KH110 803 x 101 x 12 mm
Bề mặt sần lụa, bản nhỏ
AC4, E1 Việt Nam m2 290.000
SAVI SV8033, SV8036, SV8034, SV8031, SV8038, SV8032, SV8037, SV8035 803 x 112 x 12 mm
Bề mặt sần lụa, bản nhỏ
AC4, E1 Việt Nam m2 230.000
WILSON
687, 689,690, 688, 691, 686 808 x 130 x 8 mm
Bề mặt sần lụa
AC4, E1 Việt Nam m2 178.000
683, 680, 684, 681, 685, 682 1216 x 196 x 8 mm
Bề mặt sần lụa, bản lớn
AC4, E1 Việt Nam m2 168.000
WS814, WS810, WS812, WS 813, WS811, WS815, WS819, WS820, WS818, WS821, WS816, WS817 803 x 113 x 12 mm
Bề mặt sần lụa, bản nhỏ
AC4, E1 Việt Nam m2 240.000
KRONOSWISS D2565wg, D2266wg, D2281wg, D2836wg, D2539wg, D4200nm, D2362wg, D2420wg 1380 x 193 x 8 mm
Bề mặt sần lụa, bản lớn
AC4, E1 Thuỵ Sỹ m2 400.000

 

B. BÁO GIÁ PHỤ KIÊN, THI CÔNG
Sản phẩm ĐVT Đơn Giá
Nẹp kết thúc md 30.000
Len chân tường (MDF phủ Laminated) md 35.000
Nẹp nhôm md 90.000
Nẹp gỗ (HDF phủ Laminated) md 45.000
Thi công sàn gỗ m2 40.000
Scroll to top
088.888.3458