Bảng giá Sàn gỗ Tự nhiên Các loại mới nhất

Bảng giá sàn gỗ tự nhiên các loại mới nhất cập nhật đến hôm nay. www.vansango.co tổng hợp bảng giá tất cả các loại sàn gỗ tự nhiên mới nhất để bạn dễ dàng chọn lựa. www.vansango.co tự hào sản xuất và xuất khẩu sàn gỗ tự nhiên sang Nhật Bản từ năm 2003.
1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (1 votes, average: 5,00 out of 5)

Loading...

Bảng giá sàn gỗ tự nhiên các loại mới nhất

Danh sách các loại sàn gỗ tự nhiên được nhật bảng giá mới nhất trong bài viết này bao gồm: Bảng giá sàn gỗ Teak Lào mới nhất, Bảng giá Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào mới nhất, Bảng giá Sàn gỗ Giáng Hương Lào mới nhất, Bảng giá Sàn gỗ Căm Xe Lào mới nhất, Bảng giá Sàn gỗ Chiêu Liêu mới nhất, Bảng giá Sàn gỗ Óc Chó – Walnut mới nhất, Bảng giá Sàn gỗ Sồi mới nhất, Bảng giá sàn gỗ Lát Hoa Lào mới nhất, Bảng giá sàn gỗ Thông Lào mới nhất.

Chi tiết xem các bảng dưới đây.

Bookmark hoặc lưu bảng giá sàn gỗ tự nhiên các loại mới nhất

Nhấp chuột đây để Lưu/Bookmark lại trang này  để luôn cập nhật mới nhất giá sàn gỗ tự nhiên. Dù bạn là chủ nhà dự định lắp đặt sàn gỗ tự nhiên. Dù bạn là thiết kế gia cho các công trình. Hay là quản lý dụ án lắp đặt sàn gỗ. Hoặc bạn là đại diện cho công ty phụ trách việc mua sàn gỗ.

Vui lòng bookmark lại trang vì ww.vansango.co cập nhật mới nhất bản giá sàn gỗ tự nhiên theo ngày dựa trên tình hình hàng tồn thực tế của nhà máy.

Có thể bạn chưa biết: www.vansango.co sản xuất và xuất khẩu sàn gỗ sang Nhật Bản từ năm 2003.

Liên hệ tải bảng giá sàn gỗ tự nhiên mới nhất

Vui lòng gọi 088.888.3458 hoặc email sale@vansango.co nếu bạn có thắc mắc về bảng giá hoặc bạn muốn tải tất cả bảng giá về dưới sạng file.

Bảng giá sàn gỗ Teak Lào liền thanh Solid mới nhất

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
4206015770.000 đ
9009015790.000 đ
90012015840.000 đ
7509015770.000 đ
6009015750.000 đ
60012015750.000 đ
4509015690.000 đ
45012015690.000 đ

Bảng giá sàn gỗ Teak Lào Ghép FJL mới nhất

Sàn gỗ Teak Lào Ghép FJL: dày x rộng x dài (mm)Giá (VNĐ/M2)
Sàn gỗ Teak Lào 15 x 90 x 700 mm920,000
Sàn gỗ Teak Lào 15 x 120 x 700 mm920,000
Sàn gỗ Teak Lào 15 x 90 x 900 mm920,000
Sàn gỗ Teak Lào 15 x 120 x 900 mm920,000
Bảng giá sàn gỗ Teak Lào mới nhất

Bảng giá sàn gỗ Teak Lào bề mặt bám giác mới nhất

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015790.000 đ
90012015840.000 đ
7509015770.000 đ
6009015750.000 đ
60012015750.000 đ
4509015690.000 đ
45012015690.000 đ
4206015770.000 đ

Bảng giá Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào mới nhất loại solid

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
90090151.410.000đ
75090151.360.000đ
60090151.310.000đ
45090151.150.000đ

Bảng giá Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào mới nhất loại Ghép

Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào ghép FJL: dày x rộng x dài (mm)Giá (VNĐ/M2)
Bảng giá sàn gỗ Gõ Đỏ Lào ghép mới nhất
Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào 15 x 90 x 700 mm920,000
Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào 15 x 120 x 700 mm920,000
Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào 15 x 90 x 900 mm920,000
Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào 15 x 120 x 900 mm920,000

Bảng giá Sàn gỗ Giáng Hương Lào mới nhất loại Solid nguyên thanh

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
90090151.780.000đ
75090151.670.000đ
60090151.570.000đ
600120151.570.000đ
45090151.460.000đ
450120151.460.000đ
1,05090151.780.000đ
1,20090151.780.000đ
42060151.520.000đ

Bảng giá Sàn gỗ Giáng Hương Lào mới nhất loại ghép FJL giá rẻ

Sàn gỗ Giáng Hương Ghép FJL: dày x rộng x dài (mm)Giá (VNĐ/M2)
Sàn gỗ Giáng Hương Lào 15 x 120 x 900 mm1,020,000
Sàn gỗ Giáng Hương Lào 15 x 120 x 1820 mm1,020,000
Bảng giá sàn gỗ Giáng Hương ghép FJL mới nhất

Bảng giá Sàn gỗ Căm Xe Lào mới nhất loại solid nguyên thanh

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ
 

Bảng giá Sàn gỗ Căm Xe Lào mới nhất loại Ghép FJL / UNI

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dấu "/" nghĩa là được tùy chọn.
9009015580.000 đ
 

Bảng giá Sàn gỗ Chiêu Liêu mới nhất

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015950.000đ
900120151.010.000đ
7509015930.000đ
75012015970.000đ
6009015910.000đ
60012015910.000đ
4509015870.000đ
45012015870.000đ
1,0509015950.000đ
1,050120151.010.000đ
1,2009015950.000đ
1,200120151.110.000đ
4206015930.000đ

Bảng giá Sàn gỗ Óc Chó – Walnut mới nhất

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
90090151.260.000đ
900120151.410.000đ
75090151.200.000đ
750120151.360.000đ
60090151.170.000đ
600120151.260.000đ
45090151.050.000đ
450120151.050.000đ
1,20090151.520.000đ
1,200120151.520.000đ
42060151.260.000đ

Bảng giá Sàn gỗ Sồi mới nhất loại nguyên thanh solid

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015740.000đ
90012015790.000đ
7509015710.000đ
6009015690.000đ
60012015690.000đ
4509015650.000đ
45012015650.000đ
4206015710.000đ
15015860.000đ

Bảng giá Sàn gỗ Sồi mới nhất loại ghép FJL/UNI

Sàn gỗ Sồi Ghép FJL: dày x rộng x dài (mm)Giá (VNĐ/M2)
Sàn gỗ Sồi ghép 15 x 120 x 900 mm693,000
Sàn gỗ Sồi ghép 15 x 120 x 900 mm693,000
Sàn gỗ Sồi ghép 15 x 150 x 1820 mm693,000
Sàn gỗ Sồi ghép 15 x 150 x 1820 mm693,000
Bảng giá sàn gỗ Sồi ghép FJL mới nhất

Bảng giá sàn gỗ Lát Hoa Lào mới nhất

Đang cập nhật

Bảng giá sàn gỗ Thông Lào mới nhất

Đang cập nhật

 

Scroll to top
088.888.3458