Bảng báo giá sàn gỗ các loại mới nhất

Bảng báo giá sàn gỗ các loại mới nhất tất cả các loại: sàn gỗ tự nhiên, sàn gỗ công nghiệp, sàn gỗ ngoài trời, sàn gỗ nhựa.

Lưu đường link này để so sánh bảng báo giá sàn gỗ các loại. Đường link này cập nhật bảng báo giá sàn gỗ các loại mới nhất hàng ngày.

Bảng giá sàn gỗ các loại sàn công nghiệp

Sàn gỗ Galamax
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ
Sàn gỗ Wilson

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ

Bảng giá sàn gỗ các loại sàn gỗ tự nhiên

Sàn gỗ Teak Lào giá tỵ
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ
Sàn gỗ Căm Xe Lào

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ

Bảng giá sàn gỗ các loại sàn công nghiệp theo xuất xứ

Sàn gỗ Malaysia
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ
Sàn gỗ Thái Lan

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ

Bảng giá sàn gỗ các loại sàn gỗ tự nhiên ghép UNI

Sàn gỗ Teak Lào giá tỵ
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ
Sàn gỗ Căm Xe Lào

Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
Dài (mm)Rộng (mm)Dày (mm)VNĐ/M2
9009015880.000đ
90012015930.000đ
7509015860.000đ
75012015910.000đ
6009015840.000đ
60012015840.000đ
4509015800.000đ
45012015800.000đ
1,0509015880.000đ
1,05012015930.000đ
1,2009015860.000đ
1,20012015990.000đ
4206015820.000đ

Bảng báo giá sàn gỗ các loại mới nhất tất cả các loại. Bao gồm bảng báo giá sàn gỗ tự nhiên, sàn gỗ công nghiệp, sàn gỗ ngoài trời, sàn gỗ nhựa.

Lưu đường link này ngay. Đây là đường link cập nhật bảng báo giá sàn gỗ các loại mới nhất tất cả các loại, giúp bạn dễ dàng so sánh giá sàn gỗ các loại. 

Bảng báo giá sàn gỗ các loại sàn gỗ công nghiệp

Bảng báo giá sàn gỗ các loại sàn gỗ tự nhiên

Bảng báo giá sàn gỗ các loại mới nhất của www.vansango.co

Bảng báo giá sàn gỗ các loại mới nhất hiệu lực áp dụng

Scroll to top
088.888.3458